YiWordsYiWords

同拼寫詞:khai quậtkhai quật

khái quát

概括

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khái: sắc (高升) · quát: sắc (高升) ?

khái quát 概括

詞義

常用搭配

khái quát nội dung
概括內容
khái quát ý chính
概括要點

例句

Hãy khái quát bài học này.
請概括這課內容。
Cô giáo khái quát lại ý chính.
老師總結了要點。

溝通現場

常見問題

「概括」越南語怎麼說?
「概括」的越南語是 khái quát。
khái quát 是什麼意思?
khái quát 的意思是「概括」(動詞)。概括; 總結
khái quát 怎麼發音?
khái quát 有 2 個音節:khái: sắc (高升) · quát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khái quát 常用嗎?
khái quát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khái quát 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy khái quát bài học này.(請概括這課內容。);Cô giáo khái quát lại ý chính.(老師總結了要點。)。

想讓「khái quát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始