YiWordsYiWords

同拼寫詞:khái quátkhai quật

khai quật

出土

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khai: ngang (平音) · quật: nặng (低短塞音) ?

khai quật 出土

詞義

常用搭配

khai quật di tích
發掘遺址
khai quật cổ vật
挖掘古物

例句

Các nhà khảo cổ đang khai quật một ngôi mộ cổ.
考古學家正在發掘一座古墓。
Nhiều hiện vật quý đã được khai quật.
許多珍貴文物已被出土。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「出土」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「出土」越南語怎麼說?
「出土」的越南語是 khai quật。
khai quật 是什麼意思?
khai quật 的意思是「出土」(動詞)。挖掘出土; 發掘文物
khai quật 怎麼發音?
khai quật 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · quật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai quật 常用嗎?
khai quật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khai quật 在句子裡怎麼用?
例如:Các nhà khảo cổ đang khai quật một ngôi mộ cổ.(考古學家正在發掘一座古墓。);Nhiều hiện vật quý đã được khai quật.(許多珍貴文物已被出土。)。

想讓「khai quật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始