YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khai trương
khai trương
開業
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khai: ngang (平音) · trương: ngang (平音)
?
詞義
開業,開始營業
常用搭配
khai trương cửa hàng
開業商店
lễ khai trương
開業典禮
例句
Ngày mai cửa hàng sẽ khai trương.
明天商店將開業。
Họ tổ chức lễ khai trương rất lớn.
他們舉辦了盛大的開業典禮。
相關詞彙
nói
說
ngoài
外
số
號
lên mạng
上網
khoa học kỹ thuật
科技
Nga
俄羅斯
常見問題
「開業」越南語怎麼說?
「開業」的越南語是 khai trương。
khai trương 是什麼意思?
khai trương 的意思是「開業」(動詞)。開業,開始營業
khai trương 怎麼發音?
khai trương 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · trương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai trương 常用嗎?
khai trương 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khai trương 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai cửa hàng sẽ khai trương.(明天商店將開業。);Họ tổ chức lễ khai trương rất lớn.(他們舉辦了盛大的開業典禮。)。
想讓「khai trương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store