YiWordsYiWords

khoa học kỹ thuật

科技

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 4 個音節 — khoa: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) · kỹ: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音) ?

khoa học kỹ thuật 科技

詞義

常用搭配

phát triển khoa học kỹ thuật
發展科技
ứng dụng khoa học kỹ thuật
應用科技

例句

Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển.
科技越來越發達。
Chúng ta cần ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất.
我們需要將科技應用於生產。

相關詞彙

常見問題

「科技」越南語怎麼說?
「科技」的越南語是 khoa học kỹ thuật。
khoa học kỹ thuật 是什麼意思?
khoa học kỹ thuật 的意思是「科技」(名詞)。科技
khoa học kỹ thuật 怎麼發音?
khoa học kỹ thuật 有 4 個音節:khoa: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) · kỹ: ngã (顫升) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoa học kỹ thuật 常用嗎?
khoa học kỹ thuật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khoa học kỹ thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển.(科技越來越發達。);Chúng ta cần ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất.(我們需要將科技應用於生產。)。

想讓「khoa học kỹ thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始