YiWordsYiWords

lên mạng

上網

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lên: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音) ?

lên mạng 上網

詞義

常用搭配

lên mạng xã hội
上社交網
lên mạng tìm kiếm
上網搜索

例句

Tôi thường lên mạng mỗi tối.
我每天晚上都上網。
Cô ấy lên mạng để xem tin tức.
她上網看新聞。

相關詞彙

常見問題

「上網」越南語怎麼說?
「上網」的越南語是 lên mạng。
lên mạng 是什麼意思?
lên mạng 的意思是「上網」(動詞)。連接網路,使用網路
lên mạng 怎麼發音?
lên mạng 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên mạng 常用嗎?
lên mạng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lên mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường lên mạng mỗi tối.(我每天晚上都上網。);Cô ấy lên mạng để xem tin tức.(她上網看新聞。)。

想讓「lên mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始