YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngoài
ngoài
外
介詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — ngoài: huyền (低降)
?
詞義
在……之外,除……之外
常用搭配
ngoài giờ làm việc
工作時間以外
ngoài ra
此外
例句
Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.
除了他,沒有人知道這件事。
Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.
除了工作,我還學中文。
出現在這些詞條中
nó
它
ra
出去
chơi
玩
sau đó
然後
cảnh sát
警察
chó
狗
đầu tư
投資
du lịch
旅遊
相關詞彙
số
號
lên mạng
上網
khoa học kỹ thuật
科技
Nga
俄羅斯
nói
說
khai trương
開業
常見問題
「外」越南語怎麼說?
「外」的越南語是 ngoài。
ngoài 是什麼意思?
ngoài 的意思是「外」(介詞)。在……之外,除……之外
ngoài 怎麼發音?
ngoài 有 1 個音節:ngoài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoài 常用嗎?
ngoài 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngoài 在句子裡怎麼用?
例如:Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.(除了他,沒有人知道這件事。);Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.(除了工作,我還學中文。)。
想讓「ngoài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store