YiWordsYiWords

ngoài

介詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — ngoài: huyền (低降) ?

ngoài 外

詞義

常用搭配

ngoài giờ làm việc
工作時間以外
ngoài ra
此外

例句

Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.
除了他,沒有人知道這件事。
Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.
除了工作,我還學中文。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「外」越南語怎麼說?
「外」的越南語是 ngoài。
ngoài 是什麼意思?
ngoài 的意思是「外」(介詞)。在……之外,除……之外
ngoài 怎麼發音?
ngoài 有 1 個音節:ngoài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoài 常用嗎?
ngoài 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngoài 在句子裡怎麼用?
例如:Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.(除了他,沒有人知道這件事。);Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.(除了工作,我還學中文。)。

想讓「ngoài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始