YiWordsYiWords

khánh thành

落成

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khánh: sắc (高升) · thành: huyền (低降) ?

khánh thành 落成

詞義

常用搭配

lễ khánh thành
落成典禮
khánh thành nhà máy
工廠落成

例句

Ngày mai sẽ khánh thành cây cầu mới.
明天將舉行新橋落成典禮。
Họ vừa khánh thành bệnh viện.
他們剛剛落成了醫院。

出現在這些詞條中

工地現場

常見問題

「落成」越南語怎麼說?
「落成」的越南語是 khánh thành。
khánh thành 是什麼意思?
khánh thành 的意思是「落成」(動詞)。(建築物等)落成啟用
khánh thành 怎麼發音?
khánh thành 有 2 個音節:khánh: sắc (高升) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khánh thành 常用嗎?
khánh thành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khánh thành 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai sẽ khánh thành cây cầu mới.(明天將舉行新橋落成典禮。);Họ vừa khánh thành bệnh viện.(他們剛剛落成了醫院。)。

想讓「khánh thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始