YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khánh thành
khánh thành
落成
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khánh: sắc (高升) · thành: huyền (低降)
?
詞義
(建築物等)落成啟用
常用搭配
lễ khánh thành
落成典禮
khánh thành nhà máy
工廠落成
例句
Ngày mai sẽ khánh thành cây cầu mới.
明天將舉行新橋落成典禮。
Họ vừa khánh thành bệnh viện.
他們剛剛落成了醫院。
出現在這些詞條中
cắt băng khánh thành
剪綵
工地現場
vào sân
進場
khởi công
開工
xây dựng xong
建成
mở rộng xây dựng
擴建
tháo dỡ
拆除
xây dựng lại
重建
常見問題
「落成」越南語怎麼說?
「落成」的越南語是 khánh thành。
khánh thành 是什麼意思?
khánh thành 的意思是「落成」(動詞)。(建築物等)落成啟用
khánh thành 怎麼發音?
khánh thành 有 2 個音節:khánh: sắc (高升) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khánh thành 常用嗎?
khánh thành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khánh thành 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai sẽ khánh thành cây cầu mới.(明天將舉行新橋落成典禮。);Họ vừa khánh thành bệnh viện.(他們剛剛落成了醫院。)。
想讓「khánh thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store