YiWordsYiWords

cắt băng khánh thành

剪綵

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — cắt: sắc (高升) · băng: ngang (平音) · khánh: sắc (高升) · thành: huyền (低降) ?

cắt băng khánh thành 剪綵

詞義

常用搭配

cắt băng khánh thành công trình
為工程剪綵
lễ cắt băng khánh thành
剪綵儀式

例句

Họ đã cắt băng khánh thành tòa nhà mới.
他們為新大樓剪綵。
Buổi lễ cắt băng khánh thành diễn ra long trọng.
剪綵儀式隆重舉行。

相關詞彙

常見問題

「剪綵」越南語怎麼說?
「剪綵」的越南語是 cắt băng khánh thành。
cắt băng khánh thành 是什麼意思?
cắt băng khánh thành 的意思是「剪綵」(動詞)。剪綵,舉行開幕儀式
cắt băng khánh thành 怎麼發音?
cắt băng khánh thành 有 4 個音節:cắt: sắc (高升) · băng: ngang (平音) · khánh: sắc (高升) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cắt băng khánh thành 常用嗎?
cắt băng khánh thành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cắt băng khánh thành 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã cắt băng khánh thành tòa nhà mới.(他們為新大樓剪綵。);Buổi lễ cắt băng khánh thành diễn ra long trọng.(剪綵儀式隆重舉行。)。

想讓「cắt băng khánh thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始