YiWordsYiWords

khao khát

渴望

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — khao: ngang (平音) · khát: sắc (高升) ?

khao khát 渴望

詞義

常用搭配

khao khát thành công
渴望成功
khao khát tự do
渴望自由

例句

Cô ấy khao khát được đi du học.
她渴望出國留學。
Tôi luôn khao khát một cuộc sống tốt hơn.
我一直渴望更好的生活。

相關詞彙

常見問題

「渴望」越南語怎麼說?
「渴望」的越南語是 khao khát。
khao khát 是什麼意思?
khao khát 的意思是「渴望」(動詞)。渴望,極想要
khao khát 怎麼發音?
khao khát 有 2 個音節:khao: ngang (平音) · khát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khao khát 常用嗎?
khao khát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khao khát 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy khao khát được đi du học.(她渴望出國留學。);Tôi luôn khao khát một cuộc sống tốt hơn.(我一直渴望更好的生活。)。

想讓「khao khát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始