YiWordsYiWords

同拼寫詞:dínhđinhđìnhĐinhđịnh

đỉnh

頂端

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — đỉnh: hỏi (曲折升) ?

đỉnh 頂端

詞義

常用搭配

đỉnh núi
山頂
đỉnh cao
高峰

例句

Chúng tôi leo lên đỉnh núi.
我們爬上了山頂。
Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
他達到事業高峰。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「頂端」越南語怎麼說?
「頂端」的越南語是 đỉnh。
đỉnh 是什麼意思?
đỉnh 的意思是「頂端」(名詞)。頂端,最高處
đỉnh 怎麼發音?
đỉnh 有 1 個音節:đỉnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đỉnh 常用嗎?
đỉnh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đỉnh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi leo lên đỉnh núi.(我們爬上了山頂。);Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.(他達到事業高峰。)。

想讓「đỉnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始