YiWordsYiWords

xác nhận

確認

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — xác: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音) ?

xác nhận 確認

詞義

常用搭配

xác nhận thông tin
確認資訊
xác nhận đặt phòng
確認預訂

例句

Xin xác nhận lại địa chỉ.
請確認一下地址。
Tôi đã xác nhận đơn hàng.
我已經確認訂單了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「確認」越南語怎麼說?
「確認」的越南語是 xác nhận。
xác nhận 是什麼意思?
xác nhận 的意思是「確認」(動詞)。確認,證實
xác nhận 怎麼發音?
xác nhận 有 2 個音節:xác: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xác nhận 常用嗎?
xác nhận 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xác nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Xin xác nhận lại địa chỉ.(請確認一下地址。);Tôi đã xác nhận đơn hàng.(我已經確認訂單了。)。

想讓「xác nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始