YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vận hành
vận hành
操作
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vận: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)
?
詞義
操作,運作
常用搭配
vận hành máy móc
操作機器
vận hành hệ thống
運作系統
例句
Anh ấy biết vận hành máy này.
他會操作這台機器。
Hệ thống đang vận hành bình thường.
系統正在正常運作。
出現在這些詞條中
máy xúc
挖土機
cẩu tháp
塔吊
nhà máy điện hạt nhân
核能發電廠
相關詞彙
đỉnh
頂端
xác nhận
確認
khao khát
渴望
ý muốn
意願
vịt quay
烤鴨
hải sản
海鮮
常見問題
「操作」越南語怎麼說?
「操作」的越南語是 vận hành。
vận hành 是什麼意思?
vận hành 的意思是「操作」(動詞)。操作,運作
vận hành 怎麼發音?
vận hành 有 2 個音節:vận: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vận hành 常用嗎?
vận hành 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vận hành 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy biết vận hành máy này.(他會操作這台機器。);Hệ thống đang vận hành bình thường.(系統正在正常運作。)。
想讓「vận hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store