YiWordsYiWords

vận hành

操作

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — vận: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降) ?

vận hành 操作

詞義

常用搭配

vận hành máy móc
操作機器
vận hành hệ thống
運作系統

例句

Anh ấy biết vận hành máy này.
他會操作這台機器。
Hệ thống đang vận hành bình thường.
系統正在正常運作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「操作」越南語怎麼說?
「操作」的越南語是 vận hành。
vận hành 是什麼意思?
vận hành 的意思是「操作」(動詞)。操作,運作
vận hành 怎麼發音?
vận hành 有 2 個音節:vận: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vận hành 常用嗎?
vận hành 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vận hành 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy biết vận hành máy này.(他會操作這台機器。);Hệ thống đang vận hành bình thường.(系統正在正常運作。)。

想讓「vận hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始