YiWordsYiWords

khâu lại

縫合

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khâu: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音) ?

khâu lại 縫合

詞義

常用搭配

khâu lại vết thương
縫合傷口
khâu lại áo quần
縫補衣服

例句

Bác sĩ đã khâu lại vết thương cho bệnh nhân.
醫生為病人縫合了傷口。
Bà tôi thường khâu lại quần áo bị rách.
我奶奶經常縫補破衣服。

出現在這些詞條中

外科手術室

常見問題

「縫合」越南語怎麼說?
「縫合」的越南語是 khâu lại。
khâu lại 是什麼意思?
khâu lại 的意思是「縫合」(動詞)。縫合,縫起來
khâu lại 怎麼發音?
khâu lại 有 2 個音節:khâu: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khâu lại 常用嗎?
khâu lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khâu lại 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đã khâu lại vết thương cho bệnh nhân.(醫生為病人縫合了傷口。);Bà tôi thường khâu lại quần áo bị rách.(我奶奶經常縫補破衣服。)。

想讓「khâu lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始