YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khâu lại
khâu lại
縫合
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khâu: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
縫合,縫起來
常用搭配
khâu lại vết thương
縫合傷口
khâu lại áo quần
縫補衣服
例句
Bác sĩ đã khâu lại vết thương cho bệnh nhân.
醫生為病人縫合了傷口。
Bà tôi thường khâu lại quần áo bị rách.
我奶奶經常縫補破衣服。
出現在這些詞條中
khâu
縫
外科手術室
cầm máu
止血
nhổ răng
拔牙
gây mê
麻醉
cấy ghép
移植
cắt bỏ
切除
nhi khoa
小兒科
常見問題
「縫合」越南語怎麼說?
「縫合」的越南語是 khâu lại。
khâu lại 是什麼意思?
khâu lại 的意思是「縫合」(動詞)。縫合,縫起來
khâu lại 怎麼發音?
khâu lại 有 2 個音節:khâu: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khâu lại 常用嗎?
khâu lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khâu lại 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đã khâu lại vết thương cho bệnh nhân.(醫生為病人縫合了傷口。);Bà tôi thường khâu lại quần áo bị rách.(我奶奶經常縫補破衣服。)。
想讓「khâu lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store