YiWordsYiWords

khích lệ

鼓勵

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khích: sắc (高升) · lệ: nặng (低短塞音) ?

khích lệ 鼓勵

詞義

常用搭配

khích lệ tinh thần
鼓勵精神
khích lệ học sinh
鼓勵學生

例句

Thầy giáo luôn khích lệ tôi học tập.
老師總是鼓勵我學習。
Lời nói của bạn rất khích lệ.
你的話很鼓勵人。

表達與回應進階

常見問題

「鼓勵」越南語怎麼說?
「鼓勵」的越南語是 khích lệ。
khích lệ 是什麼意思?
khích lệ 的意思是「鼓勵」(動詞)。鼓勵,激勵
khích lệ 怎麼發音?
khích lệ 有 2 個音節:khích: sắc (高升) · lệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khích lệ 常用嗎?
khích lệ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khích lệ 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo luôn khích lệ tôi học tập.(老師總是鼓勵我學習。);Lời nói của bạn rất khích lệ.(你的話很鼓勵人。)。

想讓「khích lệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始