YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thỏa mãn
thỏa mãn
滿足
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thỏa: hỏi (曲折升) · mãn: ngã (顫升)
?
詞義
滿足,感到滿意
常用搭配
thỏa mãn nhu cầu
滿足需求
cảm thấy thỏa mãn
感到滿足
例句
Tôi rất thỏa mãn với kết quả.
我對結果很滿意。
Công việc này không thỏa mãn tôi.
這份工作不能讓我滿足。
表達與回應進階
xin lỗi
對不起
có nghĩa là
意味
nhớ lại
想起
mong đợi
期待
thực hiện
實現
sinh ra
產生
常見問題
「滿足」越南語怎麼說?
「滿足」的越南語是 thỏa mãn。
thỏa mãn 是什麼意思?
thỏa mãn 的意思是「滿足」(動詞)。滿足,感到滿意
thỏa mãn 怎麼發音?
thỏa mãn 有 2 個音節:thỏa: hỏi (曲折升) · mãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thỏa mãn 常用嗎?
thỏa mãn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thỏa mãn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất thỏa mãn với kết quả.(我對結果很滿意。);Công việc này không thỏa mãn tôi.(這份工作不能讓我滿足。)。
想讓「thỏa mãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store