YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nắm vững
nắm vững
掌握
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nắm: sắc (高升) · vững: ngã (顫升)
?
詞義
牢牢掌握,熟練掌握
常用搭配
nắm vững kiến thức
掌握知識
nắm vững kỹ năng
掌握技能
例句
Bạn cần nắm vững ngữ pháp để học tốt tiếng Trung.
你需要掌握語法才能學好中文。
Anh ấy đã nắm vững quy trình làm việc.
他已經掌握了工作流程。
出現在這些詞條中
cơ bản
基本
表達與回應進階
thỏa mãn
滿足
xin lỗi
對不起
có nghĩa là
意味
nhớ lại
想起
mong đợi
期待
thực hiện
實現
常見問題
「掌握」越南語怎麼說?
「掌握」的越南語是 nắm vững。
nắm vững 是什麼意思?
nắm vững 的意思是「掌握」(動詞)。牢牢掌握,熟練掌握
nắm vững 怎麼發音?
nắm vững 有 2 個音節:nắm: sắc (高升) · vững: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nắm vững 常用嗎?
nắm vững 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nắm vững 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần nắm vững ngữ pháp để học tốt tiếng Trung.(你需要掌握語法才能學好中文。);Anh ấy đã nắm vững quy trình làm việc.(他已經掌握了工作流程。)。
想讓「nắm vững」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store