YiWordsYiWords

nắm vững

掌握

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nắm: sắc (高升) · vững: ngã (顫升) ?

nắm vững 掌握

詞義

常用搭配

nắm vững kiến thức
掌握知識
nắm vững kỹ năng
掌握技能

例句

Bạn cần nắm vững ngữ pháp để học tốt tiếng Trung.
你需要掌握語法才能學好中文。
Anh ấy đã nắm vững quy trình làm việc.
他已經掌握了工作流程。

出現在這些詞條中

表達與回應進階

常見問題

「掌握」越南語怎麼說?
「掌握」的越南語是 nắm vững。
nắm vững 是什麼意思?
nắm vững 的意思是「掌握」(動詞)。牢牢掌握,熟練掌握
nắm vững 怎麼發音?
nắm vững 有 2 個音節:nắm: sắc (高升) · vững: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nắm vững 常用嗎?
nắm vững 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nắm vững 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần nắm vững ngữ pháp để học tốt tiếng Trung.(你需要掌握語法才能學好中文。);Anh ấy đã nắm vững quy trình làm việc.(他已經掌握了工作流程。)。

想讓「nắm vững」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始