YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thịnh hành
thịnh hành
盛行
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thịnh: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)
?
詞義
流行,盛行
常用搭配
thịnh hành thời trang
流行時尚
phong trào thịnh hành
盛行風潮
例句
Kiểu tóc này đang thịnh hành.
這種髮型很盛行。
Nhạc pop rất thịnh hành.
流行音樂很盛行。
程度詞
như thể
好像
siêu lớn
特大
không mấy
不怎麼
không khỏi
不禁
khó khăn lắm mới
好不容易
nhất quán
一貫
常見問題
「盛行」越南語怎麼說?
「盛行」的越南語是 thịnh hành。
thịnh hành 是什麼意思?
thịnh hành 的意思是「盛行」(動詞)。流行,盛行
thịnh hành 怎麼發音?
thịnh hành 有 2 個音節:thịnh: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thịnh hành 常用嗎?
thịnh hành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thịnh hành 在句子裡怎麼用?
例如:Kiểu tóc này đang thịnh hành.(這種髮型很盛行。);Nhạc pop rất thịnh hành.(流行音樂很盛行。)。
想讓「thịnh hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store