YiWordsYiWords

thịnh hành

盛行

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thịnh: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降) ?

thịnh hành 盛行

詞義

常用搭配

thịnh hành thời trang
流行時尚
phong trào thịnh hành
盛行風潮

例句

Kiểu tóc này đang thịnh hành.
這種髮型很盛行。
Nhạc pop rất thịnh hành.
流行音樂很盛行。

程度詞

常見問題

「盛行」越南語怎麼說?
「盛行」的越南語是 thịnh hành。
thịnh hành 是什麼意思?
thịnh hành 的意思是「盛行」(動詞)。流行,盛行
thịnh hành 怎麼發音?
thịnh hành 有 2 個音節:thịnh: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thịnh hành 常用嗎?
thịnh hành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thịnh hành 在句子裡怎麼用?
例如:Kiểu tóc này đang thịnh hành.(這種髮型很盛行。);Nhạc pop rất thịnh hành.(流行音樂很盛行。)。

想讓「thịnh hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始