YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khó tránh
khó tránh
難免
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khó: sắc (高升) · tránh: sắc (高升)
?
詞義
難以避免
很難躲開
常用搭配
khó tránh khỏi
難以避免
tình huống khó tránh
難免的情況
例句
Sai sót là điều khó tránh.
錯誤是難免的。
Trong cuộc sống, áp lực là khó tránh.
生活中壓力難免。
表達態度必備詞
không thể rời
離不開
không cho phép
不允許
không cần thiết
不需要
không thể không
不得不
đề xướng
提倡
cho phép
允許
常見問題
「難免」越南語怎麼說?
「難免」的越南語是 khó tránh。
khó tránh 是什麼意思?
khó tránh 的意思是「難免」(形容詞)。難以避免; 很難躲開
khó tránh 怎麼發音?
khó tránh 有 2 個音節:khó: sắc (高升) · tránh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó tránh 常用嗎?
khó tránh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khó tránh 在句子裡怎麼用?
例如:Sai sót là điều khó tránh.(錯誤是難免的。);Trong cuộc sống, áp lực là khó tránh.(生活中壓力難免。)。
想讓「khó tránh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store