YiWordsYiWords

không cho phép

不允許

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · cho: ngang (平音) · phép: sắc (高升) ?

không cho phép 不允許

詞義

常用搭配

không cho phép vào
不允許進入
không cho phép sử dụng
不允許使用

例句

Họ không cho phép tôi vào.
他們不讓我進去。
Giáo viên không cho phép nói chuyện.
老師不許說話。

出現在這些詞條中

表達態度必備詞

常見問題

「不允許」越南語怎麼說?
「不允許」的越南語是 không cho phép。
không cho phép 是什麼意思?
không cho phép 的意思是「不允許」(動詞)。不允許,不准許
không cho phép 怎麼發音?
không cho phép 有 3 個音節:không: ngang (平音) · cho: ngang (平音) · phép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không cho phép 常用嗎?
không cho phép 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
không cho phép 在句子裡怎麼用?
例如:Họ không cho phép tôi vào.(他們不讓我進去。);Giáo viên không cho phép nói chuyện.(老師不許說話。)。

想讓「không cho phép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始