YiWordsYiWords

đề xướng

提倡

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đề: huyền (低降) · xướng: sắc (高升) ?

đề xướng 提倡

詞義

常用搭配

đề xướng cải cách
提倡改革
đề xướng tiết kiệm
提倡節約

例句

Anh ấy đề xướng bảo vệ môi trường.
他提倡保護環境。
Nhiều người đề xướng học ngoại ngữ.
很多人提倡學外語。

相關詞彙

常見問題

「提倡」越南語怎麼說?
「提倡」的越南語是 đề xướng。
đề xướng 是什麼意思?
đề xướng 的意思是「提倡」(動詞)。提倡
đề xướng 怎麼發音?
đề xướng 有 2 個音節:đề: huyền (低降) · xướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đề xướng 常用嗎?
đề xướng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đề xướng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đề xướng bảo vệ môi trường.(他提倡保護環境。);Nhiều người đề xướng học ngoại ngữ.(很多人提倡學外語。)。

想讓「đề xướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始