YiWordsYiWords

khoai tây

馬鈴薯

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — khoai: ngang (平音) · tây: ngang (平音) ?

khoai tây 馬鈴薯

詞義

常用搭配

khoai tây chiên
炸土豆
khoai tây nghiền
土豆泥

例句

Tôi thích ăn khoai tây chiên.
我喜歡吃炸土豆。
Khoai tây rất dễ trồng.
土豆很容易種。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「馬鈴薯」越南語怎麼說?
「馬鈴薯」的越南語是 khoai tây。
khoai tây 是什麼意思?
khoai tây 的意思是「馬鈴薯」(名詞)。土豆
khoai tây 怎麼發音?
khoai tây 有 2 個音節:khoai: ngang (平音) · tây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoai tây 常用嗎?
khoai tây 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khoai tây 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn khoai tây chiên.(我喜歡吃炸土豆。);Khoai tây rất dễ trồng.(土豆很容易種。)。

想讓「khoai tây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始