YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khoai tây
khoai tây
馬鈴薯
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khoai: ngang (平音) · tây: ngang (平音)
?
詞義
土豆
常用搭配
khoai tây chiên
炸土豆
khoai tây nghiền
土豆泥
例句
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
我喜歡吃炸土豆。
Khoai tây rất dễ trồng.
土豆很容易種。
出現在這些詞條中
nước sốt
醬
tinh bột
澱粉
khoai tây chiên
薯條
khoai tây chiên
洋芋片
McDonald's
麥當勞
相關詞彙
cà chua
番茄
sốc
震驚
sảng khoái
爽快
hưởng thụ
享受
làm phiền
打擾
có việc
有事
常見問題
「馬鈴薯」越南語怎麼說?
「馬鈴薯」的越南語是 khoai tây。
khoai tây 是什麼意思?
khoai tây 的意思是「馬鈴薯」(名詞)。土豆
khoai tây 怎麼發音?
khoai tây 有 2 個音節:khoai: ngang (平音) · tây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoai tây 常用嗎?
khoai tây 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khoai tây 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn khoai tây chiên.(我喜歡吃炸土豆。);Khoai tây rất dễ trồng.(土豆很容易種。)。
想讓「khoai tây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store