YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khởi đầu
khởi đầu
起步
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khởi: hỏi (曲折升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
起步,開始階段
常用搭配
khởi đầu mới
新起點
khởi đầu thuận lợi
順利的開始
例句
Mỗi ngày là một khởi đầu mới.
每天都是新的開始。
Dự án đã có khởi đầu thuận lợi.
項目有了順利的起步。
出行行動詞
bay đến
飛往
bước vào
步入
đi đến
前往
đến nơi
抵達
đỗ xe
停車
xuất phát
出發
常見問題
「起步」越南語怎麼說?
「起步」的越南語是 khởi đầu。
khởi đầu 是什麼意思?
khởi đầu 的意思是「起步」(名詞)。起步,開始階段
khởi đầu 怎麼發音?
khởi đầu 有 2 個音節:khởi: hỏi (曲折升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khởi đầu 常用嗎?
khởi đầu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khởi đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi ngày là một khởi đầu mới.(每天都是新的開始。);Dự án đã có khởi đầu thuận lợi.(項目有了順利的起步。)。
想讓「khởi đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store