YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cuồng
cuồng
瘋狂
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — cuồng: huyền (低降)
?
詞義
極度熱衷、瘋狂
常用搭配
cuồng nhiệt
狂熱
cuồng tín
狂信
例句
Anh ấy cuồng bóng đá.
他瘋狂喜歡足球。
Cô ấy cuồng mua sắm.
她瘋狂購物。
出現在這些詞條中
ngông cuồng
囂張
người hâm mộ bóng đá
足球迷
điên cuồng
瘋狂
cuồng nhiệt
狂熱
相關詞彙
khởi động
啟動
trực ban
值班
vững
穩
máy in
印表機
binh sĩ
士兵
cơ quan
機構
常見問題
「瘋狂」越南語怎麼說?
「瘋狂」的越南語是 cuồng。
cuồng 是什麼意思?
cuồng 的意思是「瘋狂」(形容詞)。極度熱衷、瘋狂
cuồng 怎麼發音?
cuồng 有 1 個音節:cuồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuồng 常用嗎?
cuồng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cuồng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cuồng bóng đá.(他瘋狂喜歡足球。);Cô ấy cuồng mua sắm.(她瘋狂購物。)。
想讓「cuồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store