YiWordsYiWords

trực ban

值班

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trực: nặng (低短塞音) · ban: ngang (平音) ?

trực ban 值班

詞義

常用搭配

trực ban đêm
夜間值班
lịch trực ban
值班表

例句

Hôm nay tôi trực ban.
今天我值班。
Anh ấy trực ban vào cuối tuần.
他週末值班。

相關詞彙

常見問題

「值班」越南語怎麼說?
「值班」的越南語是 trực ban。
trực ban 是什麼意思?
trực ban 的意思是「值班」(動詞)。值班,輪流上班
trực ban 怎麼發音?
trực ban 有 2 個音節:trực: nặng (低短塞音) · ban: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trực ban 常用嗎?
trực ban 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trực ban 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tôi trực ban.(今天我值班。);Anh ấy trực ban vào cuối tuần.(他週末值班。)。

想讓「trực ban」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始