YiWordsYiWords

khối lượng công việc

工作量

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — khối: sắc (高升) · lượng: nặng (低短塞音) · công: ngang (平音) · việc: nặng (低短塞音) ?

khối lượng công việc 工作量

詞義

常用搭配

tăng khối lượng công việc
增加工作量
giảm khối lượng công việc
減少工作量

例句

Khối lượng công việc hôm nay rất nhiều.
今天的工作量很大。
Tôi muốn giảm khối lượng công việc.
我想減少工作量。

相關詞彙

常見問題

「工作量」越南語怎麼說?
「工作量」的越南語是 khối lượng công việc。
khối lượng công việc 是什麼意思?
khối lượng công việc 的意思是「工作量」(名詞)。工作量
khối lượng công việc 怎麼發音?
khối lượng công việc 有 4 個音節:khối: sắc (高升) · lượng: nặng (低短塞音) · công: ngang (平音) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khối lượng công việc 在句子裡怎麼用?
例如:Khối lượng công việc hôm nay rất nhiều.(今天的工作量很大。);Tôi muốn giảm khối lượng công việc.(我想減少工作量。)。

想讓「khối lượng công việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始