YiWordsYiWords

không ăn khớp

脫節

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · khớp: sắc (高升) ?

không ăn khớp 脫節

詞義

常用搭配

ý tưởng rời rạc
想法脫節
bài viết rời rạc
文章脫節

例句

Bài nói của anh ấy khá rời rạc.
他的發言很脫節。
Các ý kiến rời rạc nhau.
各個意見互不連貫。

高效交流場景

常見問題

「脫節」越南語怎麼說?
「脫節」的越南語是 không ăn khớp。
không ăn khớp 是什麼意思?
không ăn khớp 的意思是「脫節」(形容詞)。不連貫,缺乏聯繫
không ăn khớp 怎麼發音?
không ăn khớp 有 3 個音節:không: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · khớp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không ăn khớp 常用嗎?
không ăn khớp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
không ăn khớp 在句子裡怎麼用?
例如:Bài nói của anh ấy khá rời rạc.(他的發言很脫節。);Các ý kiến rời rạc nhau.(各個意見互不連貫。)。

想讓「không ăn khớp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始