YiWordsYiWords

bầu chọn

推選

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bầu: huyền (低降) · chọn: nặng (低短塞音) ?

bầu chọn 推選

詞義

常用搭配

bầu chọn chủ tịch
推選主席
bầu chọn đại biểu
推選代表

例句

Chúng tôi sẽ bầu chọn lớp trưởng.
我們要推選班長。
Họ bầu chọn người đại diện mới.
他們推選了新代表。

相關詞彙

常見問題

「推選」越南語怎麼說?
「推選」的越南語是 bầu chọn。
bầu chọn 是什麼意思?
bầu chọn 的意思是「推選」(動詞)。推選,投票選舉
bầu chọn 怎麼發音?
bầu chọn 有 2 個音節:bầu: huyền (低降) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bầu chọn 常用嗎?
bầu chọn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bầu chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ bầu chọn lớp trưởng.(我們要推選班長。);Họ bầu chọn người đại diện mới.(他們推選了新代表。)。

想讓「bầu chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始