YiWordsYiWords

đứng xem

旁觀

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đứng: sắc (高升) · xem: ngang (平音) ?

đứng xem 旁觀

詞義

常用搭配

đứng xem trận đấu
旁觀比賽
đứng xem sự việc
旁觀事情

例句

Anh ấy chỉ đứng xem mà không giúp đỡ.
他只是旁觀,沒有幫忙。
Nhiều người đứng xem vụ tai nạn.
很多人旁觀了事故。

相關詞彙

常見問題

「旁觀」越南語怎麼說?
「旁觀」的越南語是 đứng xem。
đứng xem 是什麼意思?
đứng xem 的意思是「旁觀」(動詞)。旁觀,站在一旁觀看
đứng xem 怎麼發音?
đứng xem 有 2 個音節:đứng: sắc (高升) · xem: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đứng xem 常用嗎?
đứng xem 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đứng xem 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chỉ đứng xem mà không giúp đỡ.(他只是旁觀,沒有幫忙。);Nhiều người đứng xem vụ tai nạn.(很多人旁觀了事故。)。

想讓「đứng xem」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始