YiWordsYiWords

không chịu nổi

受不了

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · chịu: nặng (低短塞音) · nổi: hỏi (曲折升) ?

không chịu nổi 受不了

詞義

常用搭配

không chịu nổi nóng
受不了熱
không chịu nổi áp lực
受不了壓力

例句

Tôi không chịu nổi tiếng ồn.
我受不了噪音。
Cô ấy không chịu nổi áp lực công việc.
她受不了工作的壓力。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「受不了」越南語怎麼說?
「受不了」的越南語是 không chịu nổi。
không chịu nổi 是什麼意思?
không chịu nổi 的意思是「受不了」(動詞)。受不了,無法忍受
không chịu nổi 怎麼發音?
không chịu nổi 有 3 個音節:không: ngang (平音) · chịu: nặng (低短塞音) · nổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không chịu nổi 常用嗎?
không chịu nổi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
không chịu nổi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không chịu nổi tiếng ồn.(我受不了噪音。);Cô ấy không chịu nổi áp lực công việc.(她受不了工作的壓力。)。

想讓「không chịu nổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始