YiWordsYiWords

đồ ăn vặt

零食

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — đồ: huyền (低降) · ăn: ngang (平音) · vặt: nặng (低短塞音) ?

đồ ăn vặt 零食

詞義

常用搭配

ăn đồ ăn vặt
吃零食
mua đồ ăn vặt
買零食

例句

Tôi thích ăn đồ ăn vặt khi xem phim.
我喜歡看電影時吃零食。
Đồ ăn vặt này rất ngon.
這個零食很好吃。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「零食」越南語怎麼說?
「零食」的越南語是 đồ ăn vặt。
đồ ăn vặt 是什麼意思?
đồ ăn vặt 的意思是「零食」(名詞)。零食,小吃
đồ ăn vặt 怎麼發音?
đồ ăn vặt 有 3 個音節:đồ: huyền (低降) · ăn: ngang (平音) · vặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ ăn vặt 常用嗎?
đồ ăn vặt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đồ ăn vặt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn đồ ăn vặt khi xem phim.(我喜歡看電影時吃零食。);Đồ ăn vặt này rất ngon.(這個零食很好吃。)。

想讓「đồ ăn vặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始