YiWordsYiWords

không hẹn mà gặp

不約而同

片語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — không: ngang (平音) · hẹn: nặng (低短塞音) · mà: huyền (低降) · gặp: nặng (低短塞音) ?

không hẹn mà gặp 不約而同

詞義

例句

Chúng tôi không hẹn mà gặp ở đây.
我們不約而同地在這裡相遇。
Hai người không hẹn mà gặp cùng ý tưởng.
兩個人不約而同地有了同樣的想法。

相關詞彙

常見問題

「不約而同」越南語怎麼說?
「不約而同」的越南語是 không hẹn mà gặp。
không hẹn mà gặp 是什麼意思?
không hẹn mà gặp 的意思是「不約而同」(片語)。不約而同,沒約定卻同時發生
không hẹn mà gặp 怎麼發音?
không hẹn mà gặp 有 4 個音節:không: ngang (平音) · hẹn: nặng (低短塞音) · mà: huyền (低降) · gặp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không hẹn mà gặp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi không hẹn mà gặp ở đây.(我們不約而同地在這裡相遇。);Hai người không hẹn mà gặp cùng ý tưởng.(兩個人不約而同地有了同樣的想法。)。

想讓「không hẹn mà gặp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始