YiWordsYiWords

không hiểu

不理解

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · hiểu: hỏi (曲折升) ?

không hiểu 不理解

詞義

常用搭配

không hiểu bài
聽不懂課
không hiểu ý
不明白意思

例句

Tôi không hiểu câu hỏi này.
我不理解這個問題。
Bạn nói gì tôi không hiểu.
你說什麼我聽不懂。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「不理解」越南語怎麼說?
「不理解」的越南語是 không hiểu。
không hiểu 是什麼意思?
không hiểu 的意思是「不理解」(動詞)。不理解,無法明白
không hiểu 怎麼發音?
không hiểu 有 2 個音節:không: ngang (平音) · hiểu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không hiểu 常用嗎?
không hiểu 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không hiểu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không hiểu câu hỏi này.(我不理解這個問題。);Bạn nói gì tôi không hiểu.(你說什麼我聽不懂。)。

想讓「không hiểu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始