YiWordsYiWords

không thể thiếu

不可或缺

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · thiếu: sắc (高升) ?

không thể thiếu 不可或缺

詞義

常用搭配

vai trò không thể thiếu
不可或缺的角色
yếu tố không thể thiếu
必不可少的因素

例句

Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống.
水是生命中必不可少的。
Anh ấy là thành viên không thể thiếu của đội.
他是隊裡必不可少的成員。

出現在這些詞條中

表達程度

常見問題

「不可或缺」越南語怎麼說?
「不可或缺」的越南語是 không thể thiếu。
không thể thiếu 是什麼意思?
không thể thiếu 的意思是「不可或缺」(形容詞)。不可缺少,必需
không thể thiếu 怎麼發音?
không thể thiếu 有 3 個音節:không: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · thiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không thể thiếu 常用嗎?
không thể thiếu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không thể thiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống.(水是生命中必不可少的。);Anh ấy là thành viên không thể thiếu của đội.(他是隊裡必不可少的成員。)。

想讓「không thể thiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始