YiWordsYiWords

không thông

不通

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · thông: ngang (平音) ?

không thông 不通

詞義

常用搭配

đường không thông
道路不通
không thông ý kiến
意見不通

例句

Đường này không thông.
這條路不通。
Ý kiến của tôi với bạn không thông.
我的意見和你的不通。

出現在這些詞條中

路況通行指引

常見問題

「不通」越南語怎麼說?
「不通」的越南語是 không thông。
không thông 是什麼意思?
không thông 的意思是「不通」(形容詞)。不通,不暢通; 不理解
không thông 怎麼發音?
không thông 有 2 個音節:không: ngang (平音) · thông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không thông 常用嗎?
không thông 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
không thông 在句子裡怎麼用?
例如:Đường này không thông.(這條路不通。);Ý kiến của tôi với bạn không thông.(我的意見和你的不通。)。

想讓「không thông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始