YiWordsYiWords

tắc nghẽn

堵塞

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tắc: sắc (高升) · nghẽn: ngã (顫升) ?

tắc nghẽn 堵塞

詞義

常用搭配

tắc nghẽn giao thông
交通堵塞
tắc nghẽn đường ống
管道堵塞

例句

Đường phố bị tắc nghẽn.
街道堵塞了。
Ống nước bị tắc nghẽn.
水管堵塞了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「堵塞」越南語怎麼說?
「堵塞」的越南語是 tắc nghẽn。
tắc nghẽn 是什麼意思?
tắc nghẽn 的意思是「堵塞」(名詞)。通道、管道等被堵住,無法通行
tắc nghẽn 怎麼發音?
tắc nghẽn 有 2 個音節:tắc: sắc (高升) · nghẽn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tắc nghẽn 常用嗎?
tắc nghẽn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tắc nghẽn 在句子裡怎麼用?
例如:Đường phố bị tắc nghẽn.(街道堵塞了。);Ống nước bị tắc nghẽn.(水管堵塞了。)。

想讓「tắc nghẽn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始