YiWordsYiWords

khử trùng

消毒

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khử: hỏi (曲折升) · trùng: huyền (低降) ?

khử trùng 消毒

詞義

常用搭配

khử trùng tay
手部消毒
khử trùng phòng
房間消毒

例句

Cần khử trùng dụng cụ y tế.
需要對醫療器械消毒。
Tôi thường khử trùng tay trước khi ăn.
我吃飯前常常消毒雙手。

相關詞彙

常見問題

「消毒」越南語怎麼說?
「消毒」的越南語是 khử trùng。
khử trùng 是什麼意思?
khử trùng 的意思是「消毒」(動詞)。消毒,殺菌
khử trùng 怎麼發音?
khử trùng 有 2 個音節:khử: hỏi (曲折升) · trùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khử trùng 常用嗎?
khử trùng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khử trùng 在句子裡怎麼用?
例如:Cần khử trùng dụng cụ y tế.(需要對醫療器械消毒。);Tôi thường khử trùng tay trước khi ăn.(我吃飯前常常消毒雙手。)。

想讓「khử trùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始