YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biện pháp
biện pháp
措施
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biện: nặng (低短塞音) · pháp: sắc (高升)
?
詞義
措施
常用搭配
biện pháp phòng chống
防控措施
biện pháp giải quyết
解決辦法
例句
Chúng ta cần biện pháp mới.
我們需要新措施。
Biện pháp này rất hiệu quả.
這個辦法很有效。
出現在這些詞條中
pháp
法
răn đe
威懾
cứng rắn
強硬
một loạt
一系列
phòng trị
防治
thích hợp
適合
thích đáng
妥當
có hiệu quả
奏效
相關詞彙
ngộ độc
中毒
kim
針
mát-xa
按摩
xoa
揉
nha sĩ
牙醫
hội chợ triển lãm
博覽會
常見問題
「措施」越南語怎麼說?
「措施」的越南語是 biện pháp。
biện pháp 是什麼意思?
biện pháp 的意思是「措施」(名詞)。措施
biện pháp 怎麼發音?
biện pháp 有 2 個音節:biện: nặng (低短塞音) · pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biện pháp 常用嗎?
biện pháp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
biện pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần biện pháp mới.(我們需要新措施。);Biện pháp này rất hiệu quả.(這個辦法很有效。)。
想讓「biện pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store