YiWordsYiWords

khuynh hướng

傾向

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khuynh: ngang (平音) · hướng: sắc (高升) ?

khuynh hướng 傾向

詞義

常用搭配

khuynh hướng phát triển
發展趨勢
khuynh hướng chính trị
政治傾向

例句

Có khuynh hướng tiêu cực.
有消極傾向。
Xã hội thay đổi theo khuynh hướng mới.
社會按新趨勢變化。

性格

常見問題

「傾向」越南語怎麼說?
「傾向」的越南語是 khuynh hướng。
khuynh hướng 是什麼意思?
khuynh hướng 的意思是「傾向」(名詞)。傾向,趨勢
khuynh hướng 怎麼發音?
khuynh hướng 有 2 個音節:khuynh: ngang (平音) · hướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khuynh hướng 常用嗎?
khuynh hướng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khuynh hướng 在句子裡怎麼用?
例如:Có khuynh hướng tiêu cực.(有消極傾向。);Xã hội thay đổi theo khuynh hướng mới.(社會按新趨勢變化。)。

想讓「khuynh hướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始