YiWordsYiWords

kích thích

刺激

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — kích: sắc (高升) · thích: sắc (高升) ?

kích thích 刺激

詞義

常用搭配

kích thích tiêu hóa
刺激消化
kích thích sáng tạo
激發創造力

例句

Âm nhạc kích thích trí tưởng tượng.
音樂激發想像力。
Cà phê kích thích thần kinh.
咖啡刺激神經。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「刺激」越南語怎麼說?
「刺激」的越南語是 kích thích。
kích thích 是什麼意思?
kích thích 的意思是「刺激」(動詞)。刺激,激發
kích thích 怎麼發音?
kích thích 有 2 個音節:kích: sắc (高升) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kích thích 常用嗎?
kích thích 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kích thích 在句子裡怎麼用?
例如:Âm nhạc kích thích trí tưởng tượng.(音樂激發想像力。);Cà phê kích thích thần kinh.(咖啡刺激神經。)。

想讓「kích thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始