YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kích thích
kích thích
刺激
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kích: sắc (高升) · thích: sắc (高升)
?
詞義
刺激,激發
常用搭配
kích thích tiêu hóa
刺激消化
kích thích sáng tạo
激發創造力
例句
Âm nhạc kích thích trí tưởng tượng.
音樂激發想像力。
Cà phê kích thích thần kinh.
咖啡刺激神經。
出現在這些詞條中
chất kích thích
興奮劑
相關詞彙
hứng thú
興趣
thú vị
有趣
viên mãn
圓滿
ẩn
隱藏
nhầm
錯誤
phồn vinh
繁榮
常見問題
「刺激」越南語怎麼說?
「刺激」的越南語是 kích thích。
kích thích 是什麼意思?
kích thích 的意思是「刺激」(動詞)。刺激,激發
kích thích 怎麼發音?
kích thích 有 2 個音節:kích: sắc (高升) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kích thích 常用嗎?
kích thích 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kích thích 在句子裡怎麼用?
例如:Âm nhạc kích thích trí tưởng tượng.(音樂激發想像力。);Cà phê kích thích thần kinh.(咖啡刺激神經。)。
想讓「kích thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store