YiWordsYiWords

chất kích thích

興奮劑

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — chất: sắc (高升) · kích: sắc (高升) · thích: sắc (高升) ?

chất kích thích 興奮劑

詞義

常用搭配

sử dụng chất kích thích
使用興奮劑
chất kích thích thể thao
體育興奮劑

例句

Vận động viên bị cấm vì dùng chất kích thích.
運動員因用興奮劑被禁賽。
Chất kích thích gây hại cho sức khỏe.
興奮劑對健康有害。

相關詞彙

常見問題

「興奮劑」越南語怎麼說?
「興奮劑」的越南語是 chất kích thích。
chất kích thích 是什麼意思?
chất kích thích 的意思是「興奮劑」(名詞)。興奮劑
chất kích thích 怎麼發音?
chất kích thích 有 3 個音節:chất: sắc (高升) · kích: sắc (高升) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chất kích thích 常用嗎?
chất kích thích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chất kích thích 在句子裡怎麼用?
例如:Vận động viên bị cấm vì dùng chất kích thích.(運動員因用興奮劑被禁賽。);Chất kích thích gây hại cho sức khỏe.(興奮劑對健康有害。)。

想讓「chất kích thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始