YiWordsYiWords

kiêm nhiệm

兼任

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — kiêm: ngang (平音) · nhiệm: nặng (低短塞音) ?

kiêm nhiệm 兼任

詞義

常用搭配

kiêm nhiệm nhiều chức vụ
兼任多職
kiêm nhiệm giảng dạy
兼顧教學

例句

Anh ấy kiêm nhiệm hai vị trí trong công ty.
他在公司兼任兩個職位。
Cô giáo vừa dạy học vừa kiêm nhiệm quản lý.
老師既教書又兼顧管理。

出現在這些詞條中

職場進階路

常見問題

「兼任」越南語怎麼說?
「兼任」的越南語是 kiêm nhiệm。
kiêm nhiệm 是什麼意思?
kiêm nhiệm 的意思是「兼任」(動詞)。兼顧,同時擔任多項職務
kiêm nhiệm 怎麼發音?
kiêm nhiệm 有 2 個音節:kiêm: ngang (平音) · nhiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiêm nhiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy kiêm nhiệm hai vị trí trong công ty.(他在公司兼任兩個職位。);Cô giáo vừa dạy học vừa kiêm nhiệm quản lý.(老師既教書又兼顧管理。)。

想讓「kiêm nhiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始