YiWordsYiWords

kiến trúc sư

建築師

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — kiến: sắc (高升) · trúc: sắc (高升) · sư: ngang (平音) ?

kiến trúc sư 建築師

詞義

常用搭配

kiến trúc sư trưởng
首席建築師
văn phòng kiến trúc sư
建築師事務所

例句

Anh ấy là kiến trúc sư.
他是建築師。
Kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà này.
建築師設計了這所房子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「建築師」越南語怎麼說?
「建築師」的越南語是 kiến trúc sư。
kiến trúc sư 是什麼意思?
kiến trúc sư 的意思是「建築師」(名詞)。以設計建築為職業的人
kiến trúc sư 怎麼發音?
kiến trúc sư 有 3 個音節:kiến: sắc (高升) · trúc: sắc (高升) · sư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiến trúc sư 常用嗎?
kiến trúc sư 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kiến trúc sư 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là kiến trúc sư.(他是建築師。);Kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà này.(建築師設計了這所房子。)。

想讓「kiến trúc sư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始