YiWordsYiWords

sở trường

專長

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sở: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降) ?

sở trường 專長

詞義

常用搭配

phát huy sở trường
發揮特長
sở trường cá nhân
個人特長

例句

Vẽ là sở trường của tôi.
畫畫是我的特長。
Bạn nên chọn công việc phù hợp với sở trường.
你應該選擇適合自己特長的工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「專長」越南語怎麼說?
「專長」的越南語是 sở trường。
sở trường 是什麼意思?
sở trường 的意思是「專長」(名詞)。特長
sở trường 怎麼發音?
sở trường 有 2 個音節:sở: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sở trường 常用嗎?
sở trường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sở trường 在句子裡怎麼用?
例如:Vẽ là sở trường của tôi.(畫畫是我的特長。);Bạn nên chọn công việc phù hợp với sở trường.(你應該選擇適合自己特長的工作。)。

想讓「sở trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始