YiWordsYiWords

kiểu mẫu

型號

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — kiểu: hỏi (曲折升) · mẫu: ngã (顫升) ?

kiểu mẫu 型號

詞義

常用搭配

kiểu mẫu sản phẩm
產品型號
kiểu mẫu mới
新型號

例句

Bạn cần chọn đúng kiểu mẫu.
你需要選對型號。
Kiểu mẫu này đã ngừng sản xuất.
這種型號已停產。

相關詞彙

常見問題

「型號」越南語怎麼說?
「型號」的越南語是 kiểu mẫu。
kiểu mẫu 是什麼意思?
kiểu mẫu 的意思是「型號」(名詞)。型號,產品的類型和規格
kiểu mẫu 怎麼發音?
kiểu mẫu 有 2 個音節:kiểu: hỏi (曲折升) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiểu mẫu 常用嗎?
kiểu mẫu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kiểu mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần chọn đúng kiểu mẫu.(你需要選對型號。);Kiểu mẫu này đã ngừng sản xuất.(這種型號已停產。)。

想讓「kiểu mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始