YiWordsYiWords

kín tiếng

低調

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kín: sắc (高升) · tiếng: sắc (高升) ?

kín tiếng 低調

詞義

常用搭配

người kín tiếng
低調的人
sống kín tiếng
低調生活

例句

Anh ấy rất kín tiếng.
他很低調。
Cô ấy luôn sống kín tiếng.
她一直很低調地生活。

相關詞彙

常見問題

「低調」越南語怎麼說?
「低調」的越南語是 kín tiếng。
kín tiếng 是什麼意思?
kín tiếng 的意思是「低調」(形容詞)。低調,謹慎,不顯露自己
kín tiếng 怎麼發音?
kín tiếng 有 2 個音節:kín: sắc (高升) · tiếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kín tiếng 常用嗎?
kín tiếng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kín tiếng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất kín tiếng.(他很低調。);Cô ấy luôn sống kín tiếng.(她一直很低調地生活。)。

想讓「kín tiếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始