YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tường thuật
tường thuật
敘述
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tường: huyền (低降) · thuật: nặng (低短塞音)
?
詞義
敘述,講述
常用搭配
tường thuật lại
重新敘述
tường thuật trực tiếp
現場直播
例句
Anh ấy tường thuật lại sự việc.
他敘述了事情經過。
Chương trình được tường thuật trực tiếp.
節目正在現場直播。
出現在這些詞條中
trực tiếp
實況
相關詞彙
tâng bốc
吹捧
kín tiếng
低調
độ cao so với mực nước biển
海拔
dư
餘
tốt bụng
好心
lời hứa
諾言
常見問題
「敘述」越南語怎麼說?
「敘述」的越南語是 tường thuật。
tường thuật 是什麼意思?
tường thuật 的意思是「敘述」(動詞)。敘述,講述
tường thuật 怎麼發音?
tường thuật 有 2 個音節:tường: huyền (低降) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tường thuật 常用嗎?
tường thuật 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tường thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tường thuật lại sự việc.(他敘述了事情經過。);Chương trình được tường thuật trực tiếp.(節目正在現場直播。)。
想讓「tường thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store