YiWordsYiWords

tường thuật

敘述

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tường: huyền (低降) · thuật: nặng (低短塞音) ?

tường thuật 敘述

詞義

常用搭配

tường thuật lại
重新敘述
tường thuật trực tiếp
現場直播

例句

Anh ấy tường thuật lại sự việc.
他敘述了事情經過。
Chương trình được tường thuật trực tiếp.
節目正在現場直播。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「敘述」越南語怎麼說?
「敘述」的越南語是 tường thuật。
tường thuật 是什麼意思?
tường thuật 的意思是「敘述」(動詞)。敘述,講述
tường thuật 怎麼發音?
tường thuật 有 2 個音節:tường: huyền (低降) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tường thuật 常用嗎?
tường thuật 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tường thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tường thuật lại sự việc.(他敘述了事情經過。);Chương trình được tường thuật trực tiếp.(節目正在現場直播。)。

想讓「tường thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始