YiWordsYiWords

tốt bụng

好心

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tốt: sắc (高升) · bụng: nặng (低短塞音) ?

tốt bụng 好心

詞義

常用搭配

người tốt bụng
好心人
hành động tốt bụng
善良的行為

例句

Cô ấy rất tốt bụng với mọi người.
她對大家都很善良。
Anh ấy đã giúp tôi vì tốt bụng.
他因為好心幫助了我。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「好心」越南語怎麼說?
「好心」的越南語是 tốt bụng。
tốt bụng 是什麼意思?
tốt bụng 的意思是「好心」(形容詞)。好心,善良
tốt bụng 怎麼發音?
tốt bụng 有 2 個音節:tốt: sắc (高升) · bụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tốt bụng 常用嗎?
tốt bụng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tốt bụng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất tốt bụng với mọi người.(她對大家都很善良。);Anh ấy đã giúp tôi vì tốt bụng.(他因為好心幫助了我。)。

想讓「tốt bụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始