YiWordsYiWords

kinh nghiệm sống

閱歷

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — kinh: ngang (平音) · nghiệm: nặng (低短塞音) · sống: sắc (高升) ?

kinh nghiệm sống 閱歷

詞義

常用搭配

kinh nghiệm sống phong phú
閱歷豐富
chia sẻ kinh nghiệm sống
分享閱歷

例句

Ông ấy có nhiều kinh nghiệm sống.
他有很多閱歷。
Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm sống.
我想學習人生經驗。

相關詞彙

常見問題

「閱歷」越南語怎麼說?
「閱歷」的越南語是 kinh nghiệm sống。
kinh nghiệm sống 是什麼意思?
kinh nghiệm sống 的意思是「閱歷」(名詞)。人生經驗,閱歷
kinh nghiệm sống 怎麼發音?
kinh nghiệm sống 有 3 個音節:kinh: ngang (平音) · nghiệm: nặng (低短塞音) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh nghiệm sống 常用嗎?
kinh nghiệm sống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kinh nghiệm sống 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy có nhiều kinh nghiệm sống.(他有很多閱歷。);Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm sống.(我想學習人生經驗。)。

想讓「kinh nghiệm sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始