YiWordsYiWords

kinh phí

經費

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — kinh: ngang (平音) · phí: sắc (高升) ?

kinh phí 經費

詞義

常用搭配

kinh phí hoạt động
活動經費
xin kinh phí
申請經費

例句

Chúng tôi thiếu kinh phí cho dự án này.
我們這個項目缺乏經費。
Kinh phí đã được phê duyệt.
經費已經批准了。

相關詞彙

常見問題

「經費」越南語怎麼說?
「經費」的越南語是 kinh phí。
kinh phí 是什麼意思?
kinh phí 的意思是「經費」(名詞)。經費,開展活動所需的資金
kinh phí 怎麼發音?
kinh phí 有 2 個音節:kinh: ngang (平音) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh phí 常用嗎?
kinh phí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kinh phí 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi thiếu kinh phí cho dự án này.(我們這個項目缺乏經費。);Kinh phí đã được phê duyệt.(經費已經批准了。)。

想讓「kinh phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始