YiWordsYiWords

kính nhi viễn chi

敬而遠之

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — kính: sắc (高升) · nhi: ngang (平音) · viễn: ngã (顫升) · chi: ngang (平音) ?

kính nhi viễn chi 敬而遠之

詞義

常用搭配

kính nhi viễn chi với người xấu
對壞人敬而遠之
kính nhi viễn chi thái độ
敬而遠之的態度

例句

Đối với người như vậy, nên kính nhi viễn chi.
對這樣的人應敬而遠之。
Anh ta luôn kính nhi viễn chi với đồng nghiệp.
他總是對同事敬而遠之。

相關詞彙

常見問題

「敬而遠之」越南語怎麼說?
「敬而遠之」的越南語是 kính nhi viễn chi。
kính nhi viễn chi 是什麼意思?
kính nhi viễn chi 的意思是「敬而遠之」(短語)。表面尊敬,實際上疏遠
kính nhi viễn chi 怎麼發音?
kính nhi viễn chi 有 4 個音節:kính: sắc (高升) · nhi: ngang (平音) · viễn: ngã (顫升) · chi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính nhi viễn chi 在句子裡怎麼用?
例如:Đối với người như vậy, nên kính nhi viễn chi.(對這樣的人應敬而遠之。);Anh ta luôn kính nhi viễn chi với đồng nghiệp.(他總是對同事敬而遠之。)。

想讓「kính nhi viễn chi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始